THỊ TRƯỜNG THẾ GIỚI
MẶT HÀNG |
ĐVT |
GIÁ |
TĂNG () GIẢM (-) |
|
Gạo 100% B Thái Lan |
USD/Tấn FOB |
392 |
|
|
Gạo 25% tấm Thái Lan |
" |
375 |
|
|
Gạo 25% tấm Ấn Độ |
" |
|
|
|
Đường trắng Luân Đôn |
" |
422,3 |
-44,30 |
|
Cà phê Robusta London |
" |
1528 |
13,00 |
|
Cà phê Arabica |
USD /bao 60kg |
136,7 |
-14,90 |
|
Cà phê Arabica Newyork |
Uscent/Lb |
119,8 |
-11,30 |
|
Hạt tiêu đen MG1 Ấn Độ |
INR/100kg |
|
|
|
Cao su RSS3 Thái Lan |
THB/kg |
57,05 |
3,45 |
|
Dầu thô Newyork |
USD/thùng |
37,26 |
-1,06 |
|
Khí đốt thiên nhiên, |
USD/thùng |
|
|
|
Gasoline 92 RON Singapore, giao ngay |
USD/thùng |
49,15 |
-2,60 |
|
Karosene |
USD/thùng |
46,88 |
-0,74 |
|
Vàng Hongkong |
USD/ounce |
1238,00 |
8,80 |
|
Lãi suất LIBOR 3 tháng |
% |
0,6288 |
0,0037 |
|
Lãi suất SIBOR 3 tháng |
% |
1,06258 |
-0,1072 |
|
Tỷ giá ngọai tệ Thế giới tính theo USD |
JPY/USD |
||
|
|
CHF/USD |
||
|
|
GBP/USD |
||
|
|
EUR/USD |
||
THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN |
Điểm |
|
|
|
- Newyork (Nasdaq) |
" |
4848,37 |
-19,92 |
|
- |
" |
6136,89 |
-66,28 |
|
- |
" |
9530,62 |
-515,99 |
|
- |
" |
15693,9 |
-1.254,69 |
|
- Hongkong (Hang Seng) |
" |
20124,47 |
-644,26 |